musk hog

musk hog

A musk hog forages for roots in the dry scrubland.

Định nghĩa

Danh từ: Musk hog (còn gọi là lợn xạ) chỉ một loài động vật hoang dã, hình dáng giống lợn, sống về đêm tính bầy đàn, được tìm thấyBắc Mỹ Nam Mỹ. Chúng thuộc họ lợn vòi (peccary) tiết ra chất mùi xạ từ tuyến trên lưng.

dụ sử dụng
  • (Lợn xạ loài động vật sống về đêm, kiếm ăn rễ cây côn trùng.)
  • (Trong tự nhiên, lợn xạ di chuyển theo bầy đàn để bảo vệ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smell like a musk hog": mùi hôi nồng, thường dùng để chỉ mùi cơ thể khó chịu.

    • After the hike, he smelled like a musk hog. (Sau chuyến đi bộ, anh ấy mùi như lợn xạ vậy.)
  • "a herd of musk hogs": một bầy lợn xạ.

    • A herd of musk hogs was spotted near the riverbank. (Một bầy lợn xạ đã được phát hiện gần bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Peccary (danh từ): tên khoa học của loài lợn xạ, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học.

    • The collared peccary is a common type of musk hog. (Lợn vòi vòng cổ một loại lợn xạ phổ biến.)
  • Javelina (danh từ): tên gọi khác của lợn xạ ở vùng Tây Nam nước Mỹ.

    • Javelinas are often mistaken for wild pigs, but they are actually musk hogs. (Javelina thường bị nhầm lợn rừng, nhưng thực ra chúng lợn xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild pig: lợn rừng (dùng chung, nhưng không chính xác về mặt khoa học).
  • Peccary: lợn vòi (từ đồng nghĩa chính xác trong sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • Musk hog trail: đường mòn của lợn xạ.

    • The hunters followed the musk hog trail into the forest. (Các thợ săn đi theo đường mòn của lợn xạ vào rừng.)
  • Musk hog scent: mùi xạ của lợn xạ.

    • The musk hog scent is used by some animals to mark territory. (Mùi xạ của lợn xạ được một số loài động vật dùng để đánh dấu lãnh thổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stubborn as a musk hog": bướng bỉnh như lợn xạ (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ tính cách cứng đầu).
    • He refused to change his mind, stubborn as a musk hog. (Anh ta từ chối thay đổi ý kiến, bướng bỉnh như lợn xạ.)

Từ gần giống

Từ chứa "musk hog"